- 亦diệc(cũng, thêm vào)
- 又hựu(tay phải, lại)
Tay phải thêm sức tác động khiến mọi thứ biến đổi khác đi.
biến loạn; hỗn loạn; bạo loạn
Đất nước đã xảy ra biến loạn.
biến loạn; loạn lạc
Biến loạn xã hội đã mang lại nhiều đau khổ cho mọi người.
biến loạn; hỗn loạn; bạo loạn
Đất nước đã xảy ra biến loạn.
biến loạn; loạn lạc
Biến loạn xã hội đã mang lại nhiều đau khổ cho mọi người.
Tay phải thêm sức tác động khiến mọi thứ biến đổi khác đi.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Tay phải thêm sức tác động khiến mọi thứ biến đổi khác đi.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
biến loạn; hỗn loạn; bạo loạn
biến loạn; hỗn loạn; bạo loạn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.