- 亦diệc(cũng, thêm vào)
- 又hựu(tay phải, lại)
Tay phải thêm sức tác động khiến mọi thứ biến đổi khác đi.
trời trở xấu; đổi trời; (bóng) thay đổi chế độ chính trị
Hôm nay trời sẽ thay đổi thời tiết à?
(bóng) đổi trời; thay đổi lớn; biến động căn bản
Đất nước này đã thay đổi rồi.
trời trở xấu; đổi trời; (bóng) thay đổi chế độ chính trị
Hôm nay trời sẽ thay đổi thời tiết à?
(bóng) đổi trời; thay đổi lớn; biến động căn bản
Đất nước này đã thay đổi rồi.
Tay phải thêm sức tác động khiến mọi thứ biến đổi khác đi.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Tay phải thêm sức tác động khiến mọi thứ biến đổi khác đi.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
trời trở xấu; đổi trời; (bóng) thay đổi chế độ chính trị
trời trở xấu; đổi trời; (bóng) thay đổi chế độ chính trị
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.