- 亦diệc(cũng, thêm vào)
- 又hựu(tay phải, lại)
Tay phải thêm sức tác động khiến mọi thứ biến đổi khác đi.
biến tấu (âm nhạc); sự biến đổi theo chủ đề
Bản nhạc này có nhiều biến tấu.
biến tấu (âm nhạc); sự biến đổi theo chủ đề
Bản nhạc này có nhiều biến tấu.
Tay phải thêm sức tác động khiến mọi thứ biến đổi khác đi.
Người dang tay rộng lớn dâng nhạc lên tận trời xanh — đó là tấu nhạc.
Tay phải thêm sức tác động khiến mọi thứ biến đổi khác đi.
Người dang tay rộng lớn dâng nhạc lên tận trời xanh — đó là tấu nhạc.
biến tấu (âm nhạc); sự biến đổi theo chủ đề
biến tấu (âm nhạc); sự biến đổi theo chủ đề
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.