- 十thập(mười)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
ngôn ngữ cổ điển
Anh ấy thích học ngôn ngữ cổ điển.
ngôn ngữ cổ điển
Anh ấy thích học ngôn ngữ cổ điển.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
ngôn ngữ cổ điển
ngôn ngữ cổ điển
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.