- 十thập(mười)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Guggenheim (tên người/tên tổ chức)
Bảo tàng Guggenheim rất nổi tiếng.
Guggenheim (tên người/tên tổ chức)
Bảo tàng Guggenheim rất nổi tiếng.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Rễ cây (根) là phần gỗ cứng chắc nằm sâu dưới đất, không hề dịch chuyển.
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Rễ cây (根) là phần gỗ cứng chắc nằm sâu dưới đất, không hề dịch chuyển.
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
Guggenheim (tên người/tên tổ chức)
Guggenheim (tên người/tên tổ chức)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.