- 十thập(mười)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
tinh nghịch, ma lanh; kỳ quặc dễ thương [thành ngữ]
Cô ấy là một cô gái tinh quái.
tinh nghịch, ma lanh; kỳ quặc dễ thương [thành ngữ]
Cô ấy là một cô gái tinh quái.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Linh hồn như ngọn lửa được bàn tay thần linh nắm giữ, sáng mãi không tắt.
Gạo được giã sạch bóng trở nên tinh khiết và trong trẻo như màu xanh.
Tâm trí cảm thấy điều gì đó kỳ lạ, khác thường đến mức thánh thần cũng khó hiểu.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Linh hồn như ngọn lửa được bàn tay thần linh nắm giữ, sáng mãi không tắt.
Gạo được giã sạch bóng trở nên tinh khiết và trong trẻo như màu xanh.
Tâm trí cảm thấy điều gì đó kỳ lạ, khác thường đến mức thánh thần cũng khó hiểu.
tinh nghịch, ma lanh; kỳ quặc dễ thương [thành ngữ]
tinh nghịch, ma lanh; kỳ quặc dễ thương [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.