- 十thập(mười)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
cổ sinh vật học về động vật có xương sống; cổ tích chuy động vật học
cổ sinh vật học về động vật có xương sống; cổ tích chuy động vật học
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
cổ sinh vật học về động vật có xương sống; cổ tích chuy động vật học
cổ sinh vật học về động vật có xương sống; cổ tích chuy động vật học
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.