- 十thập(mười)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
kỳ lạ; kỳ quái; lạ lùng
Anh ấy luôn nói những lời kỳ quặc.
kỳ lạ và dị thường; lạ lùng quái dị
kỳ lạ; quái gở; kỳ quặc
kỳ lạ; kỳ quái; lạ lùng
Anh ấy luôn nói những lời kỳ quặc.
kỳ lạ và dị thường; lạ lùng quái dị
kỳ lạ; quái gở; kỳ quặc
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Tâm trí cảm thấy điều gì đó kỳ lạ, khác thường đến mức thánh thần cũng khó hiểu.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Tâm trí cảm thấy điều gì đó kỳ lạ, khác thường đến mức thánh thần cũng khó hiểu.
kỳ lạ; kỳ quái; lạ lùng
kỳ lạ; kỳ quái; lạ lùng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.