- 口khẩu(miệng)
- 力lực(sức mạnh)
Dùng miệng và sức lực để tách ra một hướng khác — đó là 'another' (另).
Lưu thành; Lưu dưới dạng (chức năng "Lưu As" trong phần mềm)
Vui lòng lưu tệp dưới dạng PDF.
Lưu thành; Lưu dưới dạng (chức năng "Lưu As" trong phần mềm)
Vui lòng lưu tệp dưới dạng PDF.
Dùng miệng và sức lực để tách ra một hướng khác — đó là 'another' (另).
Đứa trẻ tài năng được nuôi dưỡng để tồn tại và trưởng thành.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
Dùng miệng và sức lực để tách ra một hướng khác — đó là 'another' (另).
Đứa trẻ tài năng được nuôi dưỡng để tồn tại và trưởng thành.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
Lưu thành; Lưu dưới dạng (chức năng "Lưu As" trong phần mềm)
Lưu thành; Lưu dưới dạng (chức năng "Lưu As" trong phần mềm)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.