- 口khẩu(miệng)
- 力lực(sức mạnh)
Dùng miệng và sức lực để tách ra một hướng khác — đó là 'another' (另).
y học thay thế; liệu pháp thay thế
Y học thay thế ngày càng được ưa chuộng.
y học thay thế; liệu pháp thay thế
Y học thay thế ngày càng được ưa chuộng.
Dùng miệng và sức lực để tách ra một hướng khác — đó là 'another' (另).
Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.
Dùng miệng và sức lực để tách ra một hướng khác — đó là 'another' (另).
Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.
y học thay thế; liệu pháp thay thế
y học thay thế; liệu pháp thay thế
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.