- 口khẩu(miệng)
- 八bát(tản ra, phân chia)
Miệng chỉ phát ra một âm thanh rồi tan ra — ý chỉ 'chỉ một mà thôi'.
có con mắt tinh đời; nhìn thấy những gì người khác không thấy [thành ngữ](kế thừa)
Anh ấy có con mắt tinh tường, đã phát hiện ra cơ hội kinh doanh này.
có con mắt tinh tường; nhìn người nhìn đời sắc sảo [thành ngữ](kế thừa)
Anh ấy có cái nhìn độc đáo, đã nhìn ra mấu chốt của vấn đề.
có con mắt tinh đời; nhìn thấy những gì người khác không thấy [thành ngữ](kế thừa)
Anh ấy có con mắt tinh tường, đã phát hiện ra cơ hội kinh doanh này.
có con mắt tinh tường; nhìn người nhìn đời sắc sảo [thành ngữ](kế thừa)
Anh ấy có cái nhìn độc đáo, đã nhìn ra mấu chốt của vấn đề.
Miệng chỉ phát ra một âm thanh rồi tan ra — ý chỉ 'chỉ một mà thôi'.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
Miệng chỉ phát ra một âm thanh rồi tan ra — ý chỉ 'chỉ một mà thôi'.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
có con mắt tinh đời; nhìn thấy những gì người khác không thấy [thành ngữ]
có con mắt tinh đời; nhìn thấy những gì người khác không thấy [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.