- 口khẩu(miệng)
- 八bát(tản ra, phân chia)
Miệng chỉ phát ra một âm thanh rồi tan ra — ý chỉ 'chỉ một mà thôi'.
chỉ biết một mà không biết hai [thành ngữ]
Bạn chỉ biết một mà không biết hai.
chỉ biết một mà không biết hai [thành ngữ]
Bạn chỉ biết một mà không biết hai.
Miệng chỉ phát ra một âm thanh rồi tan ra — ý chỉ 'chỉ một mà thôi'.
其 vốn là hình cái sàng gạo, nay dùng làm đại từ 'đó, ấy' trong văn ngôn.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Hai nét ngang song song tượng trưng cho số hai.
Miệng chỉ phát ra một âm thanh rồi tan ra — ý chỉ 'chỉ một mà thôi'.
其 vốn là hình cái sàng gạo, nay dùng làm đại từ 'đó, ấy' trong văn ngôn.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Hai nét ngang song song tượng trưng cho số hai.
chỉ biết một mà không biết hai [thành ngữ]
chỉ biết một mà không biết hai [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.