- 口khẩu(miệng)
- 八bát(tản ra, phân chia)
Miệng chỉ phát ra một âm thanh rồi tan ra — ý chỉ 'chỉ một mà thôi'.
vài lời ngắn ngủi; đôi ba câu rời rạc [thành ngữ]
Anh ấy chỉ giải thích vài lời.
vài lời ngắn ngủi; đôi ba câu rời rạc [thành ngữ]
Anh ấy chỉ giải thích vài lời.
Miệng chỉ phát ra một âm thanh rồi tan ra — ý chỉ 'chỉ một mà thôi'.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
Miệng chỉ phát ra một âm thanh rồi tan ra — ý chỉ 'chỉ một mà thôi'.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
vài lời ngắn ngủi; đôi ba câu rời rạc [thành ngữ]
vài lời ngắn ngủi; đôi ba câu rời rạc [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.