- 口khẩu(miệng)
- 八bát(tản ra, phân chia)
Miệng chỉ phát ra một âm thanh rồi tan ra — ý chỉ 'chỉ một mà thôi'.
chỉ giới hạn ở; chỉ bó hẹp trong
Cuộc thảo luận của chúng ta chỉ giới hạn ở vấn đề này.
chỉ giới hạn ở; chỉ bó hẹp trong
Cuộc thảo luận của chúng ta chỉ giới hạn ở vấn đề này.
Miệng chỉ phát ra một âm thanh rồi tan ra — ý chỉ 'chỉ một mà thôi'.
Bức tường đất cao sừng sững ngăn chặn mọi thứ, tạo nên giới hạn không thể vượt qua.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
Miệng chỉ phát ra một âm thanh rồi tan ra — ý chỉ 'chỉ một mà thôi'.
Bức tường đất cao sừng sững ngăn chặn mọi thứ, tạo nên giới hạn không thể vượt qua.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
chỉ giới hạn ở; chỉ bó hẹp trong
chỉ giới hạn ở; chỉ bó hẹp trong
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.