- 口khẩu(miệng)
- 丁đinh(người đàn ông trưởng thành)
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
codeine (chất giảm đau gây nghiện chiết xuất từ thuốc phiện)
Codeine là một loại thuốc giảm đau.
codeine (chất giảm đau gây nghiện chiết xuất từ thuốc phiện)
Codeine là một loại thuốc giảm đau.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Đứng ngoài chùa bước qua bước lại chính là đang chờ đợi ai đó.
Nguyên nhân là điều lớn lao được bao bọc bên trong, ẩn chứa căn cơ của mọi sự.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Đứng ngoài chùa bước qua bước lại chính là đang chờ đợi ai đó.
Nguyên nhân là điều lớn lao được bao bọc bên trong, ẩn chứa căn cơ của mọi sự.
codeine (chất giảm đau gây nghiện chiết xuất từ thuốc phiện)
codeine (chất giảm đau gây nghiện chiết xuất từ thuốc phiện)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.