- 口khẩu(miệng)
- 丁đinh(người đàn ông trưởng thành)
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
đáng sợ; khủng khiếp; đáng lo
中令人感到恐惧或不安的;很坏的lìngrén gǎndào kǒngjù huò búānde; hěn huài de
Câu chuyện này rất đáng sợ.
đáng sợ; khủng khiếp; ghê gớm
中令人感到害怕或不安的;很危险或严重lìng rén gǎndào hàipà huò búān de; hěn wēixiǎn huò yánzhòng
Ý tưởng này thật đáng sợ.
đáng sợ; khủng khiếp; đáng lo
中令人感到恐惧或不安的;很坏的lìngrén gǎndào kǒngjù huò búānde; hěn huài de
Câu chuyện này rất đáng sợ.
đáng sợ; khủng khiếp; ghê gớm
中令人感到害怕或不安的;很危险或严重lìng rén gǎndào hàipà huò búān de; hěn wēixiǎn huò yánzhòng
Ý tưởng này thật đáng sợ.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Sợ hãi khiến tim run và mặt tái trắng bệch.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Sợ hãi khiến tim run và mặt tái trắng bệch.
đáng sợ; khủng khiếp; đáng lo
đáng sợ; khủng khiếp; đáng lo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
đáng sợ; khủng khiếp
中让人感到恐惧;很害怕的ràng rén gǎndào kǒngjù;hěn hàipà de
đáng sợ; khủng khiếp
中令人感到害怕或恐惧的lìng rén gǎndào hàipà huò kǒngjù de
đáng sợ; kinh khủng
中令人感到恐惧或不安的;使人害怕lìng rén gǎndào kǒngjù huò búānquán de; shǐ rén hàipà
đáng sợ; kinh khủng
中令人感到害怕或恐怖的;不好的程度很深lìng rén gǎndào hàipà huò kǒngbù de;búhǎo de chéngdù hěn shēn
Cái này thật đáng sợ!
đáng sợ; kinh khủng; ghê gớm
中使人害怕、恐惧的;令人感到危险shǐ rén hàikǒ、kǒngjù de;lìng rén gǎndào wēixiǎn
đáng sợ; kinh khủng; khủng khiếp
中令人感到害怕、不安的;恐怖的lìng rén gǎndào hàipà、búān de;kǒngbù de
ghê gớm; đáng sợ; (dùng trong câu phủ định hoặc cảm thán) lớn chuyện rồi
中令人感到害怕、恐惧的lìngrén gǎndào hàipà、kǒngjù de
sợ hãi; lo sợ
中令人感到害怕、恐惧的lìng rén gǎndào hàipà、kǒngjù de
đáng sợ; khủng khiếp
中让人感到恐惧;很害怕的ràng rén gǎndào kǒngjù;hěn hàipà de
đáng sợ; khủng khiếp
中令人感到害怕或恐惧的lìng rén gǎndào hàipà huò kǒngjù de
đáng sợ; kinh khủng
中令人感到恐惧或不安的;使人害怕lìng rén gǎndào kǒngjù huò búānquán de; shǐ rén hàipà
đáng sợ; kinh khủng
中令人感到害怕或恐怖的;不好的程度很深lìng rén gǎndào hàipà huò kǒngbù de;búhǎo de chéngdù hěn shēn
Cái này thật đáng sợ!
đáng sợ; kinh khủng; ghê gớm
中使人害怕、恐惧的;令人感到危险shǐ rén hàikǒ、kǒngjù de;lìng rén gǎndào wēixiǎn
đáng sợ; kinh khủng; khủng khiếp
中令人感到害怕、不安的;恐怖的lìng rén gǎndào hàipà、búān de;kǒngbù de
ghê gớm; đáng sợ; (dùng trong câu phủ định hoặc cảm thán) lớn chuyện rồi
中令人感到害怕、恐惧的lìngrén gǎndào hàipà、kǒngjù de
sợ hãi; lo sợ
中令人感到害怕、恐惧的lìng rén gǎndào hàipà、kǒngjù de