- 口khẩu(miệng)
- 丁đinh(người đàn ông trưởng thành)
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
ngôn ngữ đánh dấu mở rộng (XML)
Ngôn ngữ đánh dấu mở rộng là một loại ngôn ngữ đánh dấu.
ngôn ngữ đánh dấu mở rộng (XML)
Ngôn ngữ đánh dấu mở rộng là một loại ngôn ngữ đánh dấu.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Dùng tay mở rộng không gian ra mọi phía.
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
Ghi nhớ là dùng lời nói để lưu lại những điều của chính mình.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Dùng tay mở rộng không gian ra mọi phía.
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
Ghi nhớ là dùng lời nói để lưu lại những điều của chính mình.
ngôn ngữ đánh dấu mở rộng (XML)
ngôn ngữ đánh dấu mở rộng (XML)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.