- 口khẩu(miệng)
- 丁đinh(người đàn ông trưởng thành)
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
tính khả chuyển; tính di động (ngôn ngữ lập trình)
Phần mềm này có tính di động rất tốt.
tính khả chuyển; tính di động (ngôn ngữ lập trình)
Phần mềm này có tính di động rất tốt.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Dời chuyển như cây lúa nhiều bông, uốn ngả theo gió từ chỗ này sang chỗ khác.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Dời chuyển như cây lúa nhiều bông, uốn ngả theo gió từ chỗ này sang chỗ khác.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
tính khả chuyển; tính di động (ngôn ngữ lập trình)
tính khả chuyển; tính di động (ngôn ngữ lập trình)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.