- 口khẩu(miệng)
- 丁đinh(người đàn ông trưởng thành)
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
đất canh tác; đất có thể trồng trọt
Trung Quốc có rất nhiều đất canh tác.
đất canh tác; đất có thể trồng trọt
Trung Quốc có rất nhiều đất canh tác.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
đất canh tác; đất có thể trồng trọt
đất canh tác; đất có thể trồng trọt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.