- 口khẩu(miệng)
- 丁đinh(người đàn ông trưởng thành)
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
đồng vị phân hạch được; đồng vị có thể phân hạch
Đồng vị phân hạch là nguồn năng lượng hạt nhân quan trọng.
đồng vị phân hạch được; đồng vị có thể phân hạch
Đồng vị phân hạch là nguồn năng lượng hạt nhân quan trọng.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
Tay phải thêm sức tác động khiến mọi thứ biến đổi khác đi.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Vị trí của một người được xác định bởi chỗ họ đứng.
Tơ sống chưa nhuộm màu gợi lên ý nghĩa thuần khiết, mộc mạc, căn bản.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
Tay phải thêm sức tác động khiến mọi thứ biến đổi khác đi.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Vị trí của một người được xác định bởi chỗ họ đứng.
Tơ sống chưa nhuộm màu gợi lên ý nghĩa thuần khiết, mộc mạc, căn bản.
đồng vị phân hạch được; đồng vị có thể phân hạch
đồng vị phân hạch được; đồng vị có thể phân hạch
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.