- 口khẩu(miệng)
- 乞khất(xin ăn)
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
ăn của người thì miệng mềm, nhận của người thì tay ngắn (nhận ơn huệ thì khó từ chối) [thành ngữ]
Ăn của người thì mềm miệng, cầm của người thì tay ngắn.
ăn của người thì miệng mềm, nhận của người thì tay ngắn (đã nhận ơn huệ thì khó mà thẳng thắn) [thành ngữ]
Ăn của người thì mềm miệng, cầm của người thì ngắn tay.
ăn của người thì miệng mềm, nhận của người thì tay ngắn (nhận ơn huệ thì khó từ chối) [thành ngữ]
Ăn của người thì mềm miệng, cầm của người thì tay ngắn.
ăn của người thì miệng mềm, nhận của người thì tay ngắn (đã nhận ơn huệ thì khó mà thẳng thắn) [thành ngữ]
Ăn của người thì mềm miệng, cầm của người thì ngắn tay.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Miệng người cũng giống mỏ chim, dùng để ăn và nói chuyện.
Chiếc xe thiếu cứng chắc thì trở nên mềm mại.
Nắm lấy là dùng bàn tay khép chặt lại để giữ chặt vật gì đó.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Miệng người cũng giống mỏ chim, dùng để ăn và nói chuyện.
Chiếc xe thiếu cứng chắc thì trở nên mềm mại.
Nắm lấy là dùng bàn tay khép chặt lại để giữ chặt vật gì đó.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
ăn của người thì miệng mềm, nhận của người thì tay ngắn (nhận ơn huệ thì khó từ chối) [thành ngữ]
ăn của người thì miệng mềm, nhận của người thì tay ngắn (nhận ơn huệ thì khó từ chối) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.