- 口khẩu(miệng)
- 乞khất(xin ăn)
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
ăn chặn, lấy không, gây khó dễ, vòi vĩnh (các hành vi tham nhũng của cán bộ)
Anh ta luôn ăn chặn, vòi vĩnh, khiến người ta rất ghét.
ăn chặn, nhũng nhiễu, cửa quyền, vòi vĩnh (mọi kiểu lạm dụng quyền lực)
Anh ta luôn lạm dụng quyền lực, khiến người khác rất ghét.
ăn chặn, lấy không, gây khó dễ, vòi vĩnh (các hành vi tham nhũng của cán bộ)
Anh ta luôn ăn chặn, vòi vĩnh, khiến người ta rất ghét.
ăn chặn, nhũng nhiễu, cửa quyền, vòi vĩnh (mọi kiểu lạm dụng quyền lực)
Anh ta luôn lạm dụng quyền lực, khiến người khác rất ghét.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Nắm lấy là dùng bàn tay khép chặt lại để giữ chặt vật gì đó.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Nắm lấy là dùng bàn tay khép chặt lại để giữ chặt vật gì đó.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
ăn chặn, lấy không, gây khó dễ, vòi vĩnh (các hành vi tham nhũng của cán bộ)
ăn chặn, lấy không, gây khó dễ, vòi vĩnh (các hành vi tham nhũng của cán bộ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.