- 口khẩu(miệng)
- 乞khất(xin ăn)
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
dám ăn gan gấu mật báo (gan to tày trời; liều lĩnh hết mức) [thành ngữ]
gan lì (dám làm điều liều lĩnh); to gan ăn mật gấu mật báo [thành ngữ]
dám ăn gan gấu mật báo (gan to tày trời; liều lĩnh hết mức) [thành ngữ]
gan lì (dám làm điều liều lĩnh); to gan ăn mật gấu mật báo [thành ngữ]
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Con gấu (熊) to lớn đầy sức mạnh như ngọn lửa bùng cháy dữ dội.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Con báo là loài thú có tiếng gầm vang như tiếng chước.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Mật (gan mật) là bộ phận trong cơ thể, phát âm gần với 旦 (đán).
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Con gấu (熊) to lớn đầy sức mạnh như ngọn lửa bùng cháy dữ dội.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Con báo là loài thú có tiếng gầm vang như tiếng chước.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Mật (gan mật) là bộ phận trong cơ thể, phát âm gần với 旦 (đán).
dám ăn gan gấu mật báo (gan to tày trời; liều lĩnh hết mức) [thành ngữ]
dám ăn gan gấu mật báo (gan to tày trời; liều lĩnh hết mức) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.