- 口khẩu(miệng)
- 乞khất(xin ăn)
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
đang ăn bát này lại ngó nồi kia (tham lam, không biết đủ) [thành ngữ]
Anh ấy luôn đứng núi này trông núi nọ.
ăn bát này còn ngó nồi kia (không bằng lòng với những gì đang có; tham lam) [thành ngữ]
Anh ấy luôn không hài lòng với những gì mình đang có.
đang ăn trong bát mà còn nhìn vào nồi; lòng tham không đáy; ăn bát này muốn bát khác [thành ngữ]
đang ăn bát này lại ngó nồi kia (tham lam, không biết đủ) [thành ngữ]
Anh ấy luôn đứng núi này trông núi nọ.
ăn bát này còn ngó nồi kia (không bằng lòng với những gì đang có; tham lam) [thành ngữ]
Anh ấy luôn không hài lòng với những gì mình đang có.
đang ăn trong bát mà còn nhìn vào nồi; lòng tham không đáy; ăn bát này muốn bát khác [thành ngữ]
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.
Cái bát (碗) làm từ chất cứng như đá, có hình dáng cong tròn mềm mại.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Chiếc nồi làm bằng kim loại, âm đọc gợi nhớ chữ 咼 (qua).
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.
Cái bát (碗) làm từ chất cứng như đá, có hình dáng cong tròn mềm mại.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Chiếc nồi làm bằng kim loại, âm đọc gợi nhớ chữ 咼 (qua).
đang ăn bát này lại ngó nồi kia (tham lam, không biết đủ) [thành ngữ]
đang ăn bát này lại ngó nồi kia (tham lam, không biết đủ) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.