- 口khẩu(miệng)
- 乞khất(xin ăn)
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
ăn no rồi chẳng biết làm gì; rảnh rỗi sinh nông nổi (khẩu)
Bạn đúng là rảnh rỗi sinh nông nổi.
ăn no rồi chẳng biết làm gì; rảnh rỗi sinh nông nổi (khẩu)
Bạn đúng là rảnh rỗi sinh nông nổi.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Ăn no là khi bụng đã được bọc đầy thức ăn bên trong.
Hình ảnh đứa bé cuộn tròn gợi ý sự hoàn tất, kết thúc.
Cơm là thức ăn được lật (vo gạo, đảo nồi) nhiều lần mới chín.
Dùng tay chống đỡ để giữ vững không bị ngã.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Ăn no là khi bụng đã được bọc đầy thức ăn bên trong.
Hình ảnh đứa bé cuộn tròn gợi ý sự hoàn tất, kết thúc.
Cơm là thức ăn được lật (vo gạo, đảo nồi) nhiều lần mới chín.
Dùng tay chống đỡ để giữ vững không bị ngã.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
ăn no rồi chẳng biết làm gì; rảnh rỗi sinh nông nổi (khẩu)
ăn no rồi chẳng biết làm gì; rảnh rỗi sinh nông nổi (khẩu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.