- 夂truy(bước chân đến, đi xuống)
- 口khẩu(miệng, cửa)
Mỗi người bước đến cửa đều mang theo tiếng nói riêng của mình.
khắp nơi; các nơi; mọi nơi
中不同地方;全国或全世界的各个地区bù tóng dìfang;quánguó huò quánshìjiè de gè ge dìqū
Khắp nơi đều có rất nhiều du khách.
các nơi; mọi nơi; khắp nơi
中不同的地方或区域bù tóng de dì fang huò qū yù
Các nơi đều có rất nhiều du khách.
khắp nơi; các nơi; mọi nơi
中不同地方;全国或全世界的各个地区bù tóng dìfang;quánguó huò quánshìjiè de gè ge dìqū
Khắp nơi đều có rất nhiều du khách.
các nơi; mọi nơi; khắp nơi
中不同的地方或区域bù tóng de dì fang huò qū yù
Các nơi đều có rất nhiều du khách.
Mỗi người bước đến cửa đều mang theo tiếng nói riêng của mình.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Mỗi người bước đến cửa đều mang theo tiếng nói riêng của mình.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
khắp nơi; các nơi; mọi nơi
khắp nơi; các nơi; mọi nơi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.