- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
hợp lý; hợp tình hợp lý; có lý
Lời giải thích này hợp lý.
hợp lý; hợp tình hợp lý; có lý
Lời giải thích này hợp lý.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
hợp lý; hợp tình hợp lý; có lý
hợp lý; hợp tình hợp lý; có lý
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.