- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
tổng hợp; hợp thành; (hóa học) tổng hợp, hợp chất
中几种物质混合在一起组成的新物质jǐ zhǒng wùzhì hunhé zài yīqǐ zǔchéng de xīn wùzhì
Đây là một loại vật liệu tổng hợp.
nhân tạo; nhân tạo (tổng hợp)
中用人工方法制造的,不是天然的yòng réngōng fāngfǎ zhìzào de, búshì tiānránde
Đây là một loại vật liệu tổng hợp.
tổng hợp; hợp thành; (hóa học) tổng hợp, hợp chất
中几种物质混合在一起组成的新物质jǐ zhǒng wùzhì hunhé zài yīqǐ zǔchéng de xīn wùzhì
Đây là một loại vật liệu tổng hợp.
nhân tạo; nhân tạo (tổng hợp)
中用人工方法制造的,不是天然的yòng réngōng fāngfǎ zhìzào de, búshì tiānránde
Đây là một loại vật liệu tổng hợp.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
tổng hợp; hợp thành; (hóa học) tổng hợp, hợp chất
tổng hợp; hợp thành; (hóa học) tổng hợp, hợp chất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
tổng hợp; tổng hợp (hóa học); hợp thành
中几个部分或物质连接在一起形成新的整体jǐ gè bùfen huò wùzhì liánjiē zài yìqǐ xíngchéng xīn de zhěngtǐ
Những nguyên tố này đã tổng hợp thành một hợp chất mới.
tổng hợp; hợp thành; tổng hợp (hóa học)
中用两种或多种物质混合制造新物质yòng liǎng zhǒng huò duō zhǒng wùzhì hùnhé zhìzào xīn wùzhì
Từ này là từ ghép.
tổng hợp; hợp thành; tổng hợp (hóa học)
中几种物质混合在一起,产生新的物质jǐ zhǒng wùzhì huònhé zài yìqǐ, chǎnshēng xīn de wùzhì
Từ này có thể tổng hợp được.
biên soạn; soạn thảo
中把多个部分或材料组合在一起做成一个整体bǎ duōgè bùfen huò cáiliào zǔhé zàiyìqǐ zuòchéng yī ge zhěngtǐ
Bài hát này được tổng hợp.
tổng hợp; tổng hợp (hóa học); hợp thành
中几个部分或物质连接在一起形成新的整体jǐ gè bùfen huò wùzhì liánjiē zài yìqǐ xíngchéng xīn de zhěngtǐ
Những nguyên tố này đã tổng hợp thành một hợp chất mới.
tổng hợp; hợp thành; tổng hợp (hóa học)
中用两种或多种物质混合制造新物质yòng liǎng zhǒng huò duō zhǒng wùzhì hùnhé zhìzào xīn wùzhì
Từ này là từ ghép.
tổng hợp; hợp thành; tổng hợp (hóa học)
中几种物质混合在一起,产生新的物质jǐ zhǒng wùzhì huònhé zài yìqǐ, chǎnshēng xīn de wùzhì
Từ này có thể tổng hợp được.
biên soạn; soạn thảo
中把多个部分或材料组合在一起做成一个整体bǎ duōgè bùfen huò cáiliào zǔhé zàiyìqǐ zuòchéng yī ge zhěngtǐ
Bài hát này được tổng hợp.