- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
chayote (Sechium edule); choko; mirliton(kế thừa)
chayote (Sechium edule); choko; mirliton(kế thừa)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Chữ 瓜 vẽ hình quả dưa treo lủng lẳng trên dây leo.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Chữ 瓜 vẽ hình quả dưa treo lủng lẳng trên dây leo.
chayote (Sechium edule); choko; mirliton
chayote (Sechium edule); choko; mirliton
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.