- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
nhắm mắtờ voi (hành động mù quáng, thiếu sáng suốt) [thành ngữ]
Chúng ta không thể mò voi trong bóng tối.
nhắm mắtờ voi (hành động mù quáng, thiếu sáng suốt) [thành ngữ]
Chúng ta không thể mò voi trong bóng tối.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Dùng bàn tay sờ mò tìm kiếm trong bóng tối khi chẳng thấy gì.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Dùng bàn tay sờ mò tìm kiếm trong bóng tối khi chẳng thấy gì.
nhắm mắtờ voi (hành động mù quáng, thiếu sáng suốt) [thành ngữ]
nhắm mắtờ voi (hành động mù quáng, thiếu sáng suốt) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.