- 凡phàm(khung bao quát, mọi thứ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
phân ly đồng vị; tách đồng vị
Kỹ thuật tách đồng vị rất quan trọng.
phân ly đồng vị; tách đồng vị
Kỹ thuật tách đồng vị rất quan trọng.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Vị trí của một người được xác định bởi chỗ họ đứng.
Tơ sống chưa nhuộm màu gợi lên ý nghĩa thuần khiết, mộc mạc, căn bản.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Con thú bị bẫy dưới mái che hung hiểm, cố sức bứt ra để thoát ly.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Vị trí của một người được xác định bởi chỗ họ đứng.
Tơ sống chưa nhuộm màu gợi lên ý nghĩa thuần khiết, mộc mạc, căn bản.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Con thú bị bẫy dưới mái che hung hiểm, cố sức bứt ra để thoát ly.
phân ly đồng vị; tách đồng vị
phân ly đồng vị; tách đồng vị
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.