- 凡phàm(khung bao quát, mọi thứ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
giao tử đồng hình (isogamete)
giao tử đồng hình (isogamete)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Khuôn mẫu là khung đất được cắt gọt theo hình dạng nhất định.
Phối hợp như tự mình rót rượu pha chế cho vừa vặn.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Khuôn mẫu là khung đất được cắt gọt theo hình dạng nhất định.
Phối hợp như tự mình rót rượu pha chế cho vừa vặn.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
giao tử đồng hình (isogamete)
giao tử đồng hình (isogamete)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.