- 凡phàm(khung bao quát, mọi thứ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
cùng nhau đau lòng mà khóc [thành ngữ]
Mọi người đồng thanh khóc, bày tỏ nỗi buồn của họ.
cùng nhau đau lòng mà khóc [thành ngữ]
Mọi người đồng thanh khóc, bày tỏ nỗi buồn của họ.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Khóc như chó tru: hai miệng cùng hú vang trời.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Khóc như chó tru: hai miệng cùng hú vang trời.
cùng nhau đau lòng mà khóc [thành ngữ]
cùng nhau đau lòng mà khóc [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.