- 凡phàm(khung bao quát, mọi thứ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
phiên dịch đồng thời; dịch cabin
Phiên dịch đồng thời rất khó.
phiên dịch đồng thời; dịch cabin
Phiên dịch đồng thời rất khó.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Chim vẫy cánh lông liên tục xoay vần để bay lên, đó là sự phiên động.
Phiên dịch là dùng lời nói để chuyển đổi ngôn ngữ từ nơi này sang nơi khác.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Chim vẫy cánh lông liên tục xoay vần để bay lên, đó là sự phiên động.
Phiên dịch là dùng lời nói để chuyển đổi ngôn ngữ từ nơi này sang nơi khác.
phiên dịch đồng thời; dịch cabin
phiên dịch đồng thời; dịch cabin
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.