- 凡phàm(khung bao quát, mọi thứ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
người đồng tính; đồng tính luyến ái
Anh ấy là một người đồng tính.
tình đồng giới (nam); ái nam (điển cố: chia đào)
Người đồng tính nên được tôn trọng.
người đồng tính; đồng tính luyến ái
Anh ấy là một người đồng tính.
tình đồng giới (nam); ái nam (điển cố: chia đào)
Người đồng tính nên được tôn trọng.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
người đồng tính; đồng tính luyến ái
người đồng tính; đồng tính luyến ái
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.