- 凡phàm(khung bao quát, mọi thứ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
máy gia tốc đồng bộ; synchrotron
Máy đồng bộ gia tốc là một loại máy gia tốc hạt.
máy gia tốc đồng bộ; synchrotron
Máy đồng bộ gia tốc là một loại máy gia tốc hạt.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Bước đi là hai bàn chân, một trên một dưới, nối tiếp nhau tiến về phía trước.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Bước đi là hai bàn chân, một trên một dưới, nối tiếp nhau tiến về phía trước.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
máy gia tốc đồng bộ; synchrotron
máy gia tốc đồng bộ; synchrotron
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.