- 凡phàm(khung bao quát, mọi thứ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Phân cấp số đồng bộ (SDH)
Đồng bộ số vị giai tầng là một tiêu chuẩn viễn thông.
Phân cấp số đồng bộ (SDH)
Phân cấp số đồng bộ (SDH)
Đồng bộ số vị giai tầng là một tiêu chuẩn viễn thông.
Phân cấp số đồng bộ (SDH)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Bước đi là hai bàn chân, một trên một dưới, nối tiếp nhau tiến về phía trước.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
Vị trí của một người được xác định bởi chỗ họ đứng.
Các tầng nhà chồng lên nhau như những đám mây xếp lớp dưới mái nhà.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Bước đi là hai bàn chân, một trên một dưới, nối tiếp nhau tiến về phía trước.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
Vị trí của một người được xác định bởi chỗ họ đứng.
Các tầng nhà chồng lên nhau như những đám mây xếp lớp dưới mái nhà.
Phân cấp số đồng bộ (SDH)
Phân cấp số đồng bộ (SDH)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.