- 凡phàm(khung bao quát, mọi thứ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
cùng chung sướng khổ; đồng cam cộng khổ [thành ngữ]
Chúng ta nên đồng cam cộng khổ.
cùng vui cùng khổ; đồng cam cộng khổ [thành ngữ]
Họ đồng cam cộng khổ, cùng nhau vượt qua nhiều khó khăn.
cùng chung sướng khổ; đồng cam cộng khổ [thành ngữ]
Chúng ta nên đồng cam cộng khổ.
cùng vui cùng khổ; đồng cam cộng khổ [thành ngữ]
Họ đồng cam cộng khổ, cùng nhau vượt qua nhiều khó khăn.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
Loài cỏ từ thời xưa cũ mang vị đắng cay khổ sở.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
Loài cỏ từ thời xưa cũ mang vị đắng cay khổ sở.
cùng chung sướng khổ; đồng cam cộng khổ [thành ngữ]
cùng chung sướng khổ; đồng cam cộng khổ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.