- 凡phàm(khung bao quát, mọi thứ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
vật cùng loại hút nhau; ngưu tầm ngưu mã tầm mã [thành ngữ]
Đồng loại tương hút, dị loại tương đẩy.
vật cùng loại hút nhau; ngưu tầm ngưu mã tầm mã [thành ngữ]
Đồng loại tương hút, dị loại tương đẩy.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
vật cùng loại hút nhau; ngưu tầm ngưu mã tầm mã [thành ngữ]
vật cùng loại hút nhau; ngưu tầm ngưu mã tầm mã [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.