- 凡phàm(khung bao quát, mọi thứ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
cùng hưởng lợi ích đó [thành ngữ]
Chúng ta cùng hưởng lợi.
cùng hưởng lợi ích đó [thành ngữ]
Chúng ta cùng hưởng lợi.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Tâm trí bị che phủ mờ tối nên trở nên hồ đồ, không sáng suốt.
其 vốn là hình cái sàng gạo, nay dùng làm đại từ 'đó, ấy' trong văn ngôn.
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Tâm trí bị che phủ mờ tối nên trở nên hồ đồ, không sáng suốt.
其 vốn là hình cái sàng gạo, nay dùng làm đại từ 'đó, ấy' trong văn ngôn.
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
cùng hưởng lợi ích đó [thành ngữ]
cùng hưởng lợi ích đó [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.