- 口khẩu(miệng, cửa)
- 后hậu(phía sau, hoàng hậu (tượng hình – người cai quản từ phía sau))
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
hối hận thì đã muộn; nuối tiếc cũng không kịp nữa [thành ngữ]
Bây giờ hối hận cũng đã muộn rồi.
hối hận thì đã muộn; nuối tiếc cũng không kịp nữa [thành ngữ]
Bây giờ hối hận cũng đã muộn rồi.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Bàn tay vươn ra chộp lấy người đang chạy — ý nghĩa là đuổi kịp, đến nơi.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Bàn tay vươn ra chộp lấy người đang chạy — ý nghĩa là đuổi kịp, đến nơi.
hối hận thì đã muộn; nuối tiếc cũng không kịp nữa [thành ngữ]
hối hận thì đã muộn; nuối tiếc cũng không kịp nữa [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.