- 口khẩu(miệng)
- 土thổ(đất)
Miệng phun ra như đất bị đẩy lên, đó là hành động thổ ra.
thải cũ nạp mới; loại bỏ cái cũ đón nhận cái mới [thành ngữ]
Chúng ta nên bỏ cái cũ, tiếp nhận cái mới.
thải cũ nạp mới; loại bỏ cái cũ đón nhận cái mới [thành ngữ]
Chúng ta nên bỏ cái cũ, tiếp nhận cái mới.
Miệng phun ra như đất bị đẩy lên, đó là hành động thổ ra.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Miệng phun ra như đất bị đẩy lên, đó là hành động thổ ra.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
thải cũ nạp mới; loại bỏ cái cũ đón nhận cái mới [thành ngữ]
thải cũ nạp mới; loại bỏ cái cũ đón nhận cái mới [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.