- 口khẩu(miệng)
- 斤cân(cái rìu)
Dùng miệng lắng nghe tiếng rìu chặt cây vang lên.
kỹ năng nghe hiểu
Khả năng nghe hiểu của tôi rất kém.
kỹ năng nghe hiểu
Khả năng nghe hiểu của tôi rất kém.
Dùng miệng lắng nghe tiếng rìu chặt cây vang lên.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Dùng miệng lắng nghe tiếng rìu chặt cây vang lên.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
kỹ năng nghe hiểu
kỹ năng nghe hiểu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.