- 口khẩu(miệng)
- 及cập(đến, với tới)
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
thu hút sự chú ý; câu view; gây chú ý
Quảng cáo này rất thu hút sự chú ý.
thu hút sự chú ý; câu view; gây chú ý
Quảng cáo này rất thu hút sự chú ý.
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
Kéo căng dây thẳng trên cây cung là hành động dẫn, kéo.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
Kéo căng dây thẳng trên cây cung là hành động dẫn, kéo.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
thu hút sự chú ý; câu view; gây chú ý
thu hút sự chú ý; câu view; gây chú ý
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.