- 禾hòa(cây lúa)
- 口khẩu(miệng, cửa)
Miệng hát ca bên cánh đồng lúa chín, tạo nên sự hòa hợp êm ái.
làm lành như xưa; hòa giải như ban đầu [thành ngữ]
Họ đã làm lành như xưa.
hòa giải và trở lại như xưa [thành ngữ]
Họ đã hòa giải như lúc ban đầu.
làm lành như xưa; hòa giải như ban đầu [thành ngữ]
Họ đã làm lành như xưa.
hòa giải và trở lại như xưa [thành ngữ]
Họ đã hòa giải như lúc ban đầu.
Miệng hát ca bên cánh đồng lúa chín, tạo nên sự hòa hợp êm ái.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Lần đầu tiên may áo là khi cầm dao cắt vải.
Miệng hát ca bên cánh đồng lúa chín, tạo nên sự hòa hợp êm ái.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Lần đầu tiên may áo là khi cầm dao cắt vải.
làm lành như xưa; hòa giải như ban đầu [thành ngữ]
làm lành như xưa; hòa giải như ban đầu [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.