- 田điền(ruộng lúa (tượng hình), hình ảnh mầm cây vươn lên từ ruộng)
由 vốn là hình ảnh mầm cây vươn lên từ ruộng, gợi nghĩa 'từ đó mà ra, nguyên do'.
tự mình chuốc lấy họa; tự mình gây ra thì tự mình chịu [thành ngữ]
Anh ta tự chuốc lấy, không ai thông cảm cho anh ta.
tự mình chuốc lấy họa; tự mình gây ra thì tự mình chịu [thành ngữ]
Anh ta tự chuốc lấy, không ai thông cảm cho anh ta.
由 vốn là hình ảnh mầm cây vươn lên từ ruộng, gợi nghĩa 'từ đó mà ra, nguyên do'.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
由 vốn là hình ảnh mầm cây vươn lên từ ruộng, gợi nghĩa 'từ đó mà ra, nguyên do'.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
tự mình chuốc lấy họa; tự mình gây ra thì tự mình chịu [thành ngữ]
tự mình chuốc lấy họa; tự mình gây ra thì tự mình chịu [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.