- 口khẩu(miệng)
- 交giao(giao nhau, tiếp xúc)
Miệng cắn là khi hai hàm răng giao nhau siết chặt.
Chó cắn không nhe răng (kẻ nguy hiểm thường không lộ vẻ hung hăng) [thành ngữ]
Chó cắn không sủa (kẻ nguy hiểm thật sự thường không lộ ra ngoài) [thành ngữ]
Chó cắn người không lộ răng.
Chó cắn không nhe răng (kẻ nguy hiểm thường không lộ vẻ hung hăng) [thành ngữ]
Chó cắn không sủa (kẻ nguy hiểm thật sự thường không lộ ra ngoài) [thành ngữ]
Chó cắn người không lộ răng.
Miệng cắn là khi hai hàm răng giao nhau siết chặt.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Sương lộ đọng trên con đường như những hạt mưa nhỏ li ti.
Miệng cắn là khi hai hàm răng giao nhau siết chặt.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Sương lộ đọng trên con đường như những hạt mưa nhỏ li ti.
Chó cắn không nhe răng (kẻ nguy hiểm thường không lộ vẻ hung hăng) [thành ngữ]
Chó cắn không nhe răng (kẻ nguy hiểm thường không lộ vẻ hung hăng) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.