- 白bạch(màu trắng, sáng rõ)
- 勺chước(cái muỗng)
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
tối hậu thư
Anh ấy đã gửi tối hậu thư cho kẻ thù.
tối hậu thư
Anh ấy đã gửi tối hậu thư cho kẻ thù.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
tối hậu thư
tối hậu thư
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.