tiếng nước chảy róc rách; tiếng ồn ào
中水流动发出的声音shuǐ liúdòng fāchū de shēngyīn
Nước chảy ào ào.
ồ; oa (thán từ bày tỏ ngạc nhiên)
中表示惊讶、赞叹的声音biǎoshì jīngyà、zàntàn de shēngyīn
vang; tiếng vang lớn
ồn ào; huyên náo
中形容声音大、混乱的样子xíngróng shēngyīn dà、hunluàn de yàngzi
Oa! Mưa rồi!
tiếng ồn ào; tiếng huyên náo
中发出很大的声音;喧闹的声音fāchū hěn dà de shēngyīn、xuānnaòde shēngyīn
tiếng gọi mèo
tiếng nước chảy róc rách; tiếng ồn ào
中水流动发出的声音shuǐ liúdòng fāchū de shēngyīn
Nước chảy ào ào.
ồ; oa (thán từ bày tỏ ngạc nhiên)
中表示惊讶、赞叹的声音biǎoshì jīngyà、zàntàn de shēngyīn
vang; tiếng vang lớn
ồn ào; huyên náo
中形容声音大、混乱的样子xíngróng shēngyīn dà、hunluàn de yàngzi
Oa! Mưa rồi!
tiếng ồn ào; tiếng huyên náo
中发出很大的声音;喧闹的声音fāchū hěn dà de shēngyīn、xuānnaòde shēngyīn
tiếng gọi mèo
tiếng nước chảy róc rách; tiếng ồn ào
ồn ào; huyên náo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Rào! Mưa rồi!
(tượng thanh) bùm; đùng; đoàng
中形容突然发出的大声音xíngróng túrán fāchū de dàshēngyīn
Oa! Mưa rồi!
Hoa! Mèo con đến rồi!
Rào! Mưa rồi!
(tượng thanh) bùm; đùng; đoàng
中形容突然发出的大声音xíngróng túrán fāchū de dàshēngyīn
Oa! Mưa rồi!
Hoa! Mèo con đến rồi!