- 口khẩu(miệng)
- 可khả(có thể, chấp thuận)
Anh trai là người mà miệng luôn nói những lời được chấp thuận, lặp đi lặp lại hai lần 可可.
Königsberg (thành phố cảng ở biển Baltic, thủ phủ Đông Phổ trước Thế chiến II)
Königsberg là một thành phố có lịch sử lâu đời.
Königsberg (thành phố cảng ở biển Baltic, thủ phủ Đông Phổ trước Thế chiến II)
Königsberg là một thành phố có lịch sử lâu đời.
Anh trai là người mà miệng luôn nói những lời được chấp thuận, lặp đi lặp lại hai lần 可可.
Anh trai là người mà miệng luôn nói những lời được chấp thuận, lặp đi lặp lại hai lần 可可.
Königsberg (thành phố cảng ở biển Baltic, thủ phủ Đông Phổ trước Thế chiến II)
Königsberg (thành phố cảng ở biển Baltic, thủ phủ Đông Phổ trước Thế chiến II)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.